Tín hiệu giao dịch Dog (Bitcoin) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000803 Bán | Bán | 0.000804 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000804 Bán | Bán | 0.000805 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000807 Bán | Bán | 0.000807 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000811 Bán | Bán | 0.000810 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000813 Bán | Bán | 0.000812 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000814 Bán | Bán | 0.000814 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.000803 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000007 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.770888 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 43.395218 | Mua |
| RSI(14) | 37.456248 | Bán |
| Williams %R(14) | -64.150943 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.762137 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.319598 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000807 | Bán |
| CCI(20) | -75.149389 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000002 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.