Tín hiệu giao dịch Dog (Bitcoin) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DOG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DOG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000918 Bán | Bán | 0.000918 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000917 Mua | Mua | 0.000918 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000916 Mua | Mua | 0.000917 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000916 Mua | Mua | 0.000916 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000913 Mua | Mua | 0.000914 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000911 Mua | Mua | 0.000912 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -19.696970 | MVM |
| ADX(14) | 17.853742 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.101024 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.421905 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000915 | Mua |
| CCI(20) | 82.483660 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000919 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.881895 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.495033 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.