Tín hiệu giao dịch dYdX (Native) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DYDX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DYDX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1345 Mua | Mua | 0.1344 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1336 Mua | Mua | 0.1349 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1374 Bán | Bán | 0.1375 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1454 Bán | Bán | 0.1442 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1545 Bán | Bán | 0.1540 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1741 Bán | Bán | 0.1682 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -49.7329 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.5917 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| ADX(14) | 41.6448 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -2.5844 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1347 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1406 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.5184 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 93.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0084 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -54.6318 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0042 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.