Tín hiệu giao dịch dYdX (Native) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DYDX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DYDX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1186 Bán | Bán | 0.1186 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1188 Bán | Bán | 0.1187 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1189 Bán | Bán | 0.1187 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1186 Bán | Bán | 0.1181 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1165 Mua | Mua | 0.1171 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1153 Mua | Mua | 0.1160 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 18.9702 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1185 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | -94.6237 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.1185 | Mua |
| RSI(14) | 44.9619 | Bán |
| CCI(20) | -178.0806 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0781 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.6464 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.