Tín hiệu giao dịch dYdX (Native) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DYDX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DYDX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1258 Mua | Mua | 0.1257 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1256 Mua | Mua | 0.1256 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1254 Mua | Mua | 0.1255 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1251 Mua | Mua | 0.1255 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1260 Bán | Bán | 0.1257 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1260 Bán | Bán | 0.1257 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 69.8812 | Mua |
| ADX(14) | 18.9598 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0006 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.5597 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.4810 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1345 | Mua |
| Williams %R(14) | -34.8101 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 61.0245 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1257 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1255 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.