Tín hiệu giao dịch Electroneum hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ETN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ETN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002155 Bán | Bán | 0.002155 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002164 Bán | Bán | 0.002153 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002135 Mua | Mua | 0.002134 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002069 Mua | Mua | 0.002087 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002035 Mua | Mua | 0.002053 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002014 Mua | Mua | 0.002030 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.002149 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000032 | Mua |
| Momentum(20) | 105.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.887009 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.002109 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000007 | Mua |
| RSI(14) | 62.926036 | Mua |
| ADX(14) | 59.248047 | Mua |
| CCI(20) | 32.992475 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000063 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -44.578313 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.320022 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.