Tín hiệu giao dịch Electroneum hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ETN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ETN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000883 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000891 Bán | Bán | 0.000889 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.891156 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| RSI(14) | 47.096277 | Bán |
| ADX(14) | 26.298361 | Mua |
| CCI(20) | -1.471670 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 6.670615 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.009496 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000887 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000886 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.