Tín hiệu giao dịch Fartcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FARTCOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FARTCOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1181 Bán | Bán | 0.1181 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1185 Bán | Bán | 0.1184 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1190 Bán | Bán | 0.1189 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1196 Bán | Bán | 0.1192 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1187 Bán | Bán | 0.1189 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1179 Bán | Bán | 0.1192 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1196 | Bán |
| RSI(14) | 34.4440 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0014 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 9.0009 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.7299 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1180 | Bán |
| ADX(14) | 22.2735 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.4165 | Bán |
| CCI(20) | -163.2089 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0007 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.