Tín hiệu giao dịch Fartcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FARTCOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FARTCOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1329 Bán | Bán | 0.1330 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1331 Bán | Bán | 0.1331 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1333 Bán | Bán | 0.1331 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1331 Bán | Bán | 0.1332 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1334 Bán | Bán | 0.1336 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1347 Bán | Bán | 0.1343 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.5219 | Bán |
| Williams %R(14) | -89.9083 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1328 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.9259 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 11.2754 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 23.2514 | BVM |
| CCI(20) | -95.4847 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0257 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1328 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.