Tín hiệu giao dịch Fartcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FARTCOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FARTCOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1192 Bán | Bán | 0.1191 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1188 Mua | Mua | 0.1187 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1175 Mua | Mua | 0.1178 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1156 Mua | Mua | 0.1170 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1175 Mua | Mua | 0.1185 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1239 Bán | Bán | 0.1216 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1169 | Mua |
| ADX(14) | 35.2555 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0014 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 73.9450 | Bán |
| RSI(14) | 68.0410 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1194 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 104.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.9272 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.3471 | Trung tính |
| CCI(20) | 86.9590 | Mua |
| Williams %R(14) | -14.0719 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0029 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.