Tín hiệu giao dịch Fartcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FARTCOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FARTCOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1418 Bán | Bán | 0.1415 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1412 Mua | Mua | 0.1413 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1408 Mua | Mua | 0.1408 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1394 Mua | Mua | 0.1400 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1400 Mua | Mua | 0.1401 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1407 Mua | Mua | 0.1404 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.4941 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 23.7088 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| ADX(14) | 21.3673 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| RSI(14) | 54.5318 | Mua |
| CCI(20) | 42.2414 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1405 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0017 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1421 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.4580 | Mua |
| Williams %R(14) | -46.6125 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.