Tín hiệu giao dịch Flow hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLOW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLOW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0235 Bán | Bán | 0.0235 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0235 Bán | Bán | 0.0235 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0235 Bán | Bán | 0.0235 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0236 Bán | Bán | 0.0235 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0234 Mua | Mua | 0.0234 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0232 Mua | Mua | 0.0232 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0970 | Bán |
| CCI(20) | -52.7211 | Bán |
| ADX(14) | 17.3360 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -76.9231 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.8574 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0236 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0235 | Bán |
| RSI(14) | 42.8589 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 22.1103 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.