Tín hiệu giao dịch Vine Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VINE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VINE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0078 Bán | Bán | 0.0078 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0078 Bán | Bán | 0.0078 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0078 Bán | Bán | 0.0078 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0079 Bán | Bán | 0.0078 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0077 Mua | Mua | 0.0078 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0076 Mua | Mua | 0.0077 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.0461 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0078 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.3753 | Bán |
| Williams %R(14) | -82.5301 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.6432 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0079 | Bán |
| CCI(20) | -102.7326 | BVM |
| RSI(14) | 40.2618 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 22.7157 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.