Tín hiệu giao dịch Flux hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLUX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLUX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0455 Bán | Bán | 0.0455 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0455 Bán | Bán | 0.0455 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0454 Bán | Bán | 0.0454 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0453 Bán | Bán | 0.0453 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0451 Bán | Bán | 0.0452 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0451 Bán | Bán | 0.0451 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.4286 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1715 | Mua |
| ADX(14) | 15.4399 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.6667 | Bán |
| CCI(20) | 7.1685 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.7829 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0453 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0455 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.