Tín hiệu giao dịch Folks Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FOLKS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FOLKS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.5045 Bán | Bán | 2.5010 Bán | Bán |
| MA10 | 2.5106 Bán | Bán | 2.5003 Bán | Bán |
| MA20 | 2.4841 Bán | Bán | 2.4837 Bán | Bán |
| MA50 | 2.4225 Mua | Mua | 2.4391 Mua | Mua |
| MA100 | 2.3868 Mua | Mua | 2.3918 Mua | Mua |
| MA200 | 2.3054 Mua | Mua | 2.3338 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 2.4967 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 3.6075 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0283 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0040 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 1.0017 | Mua |
| Williams %R(14) | -61.1961 | Bán |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0578 | Trung tính |
| CCI(20) | 9.8923 | Trung tính |
| ADX(14) | 31.4875 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.7327 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.4563 | Mua |
| RSI(14) | 57.3484 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.