Tín hiệu giao dịch Folks Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FOLKS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FOLKS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.4917 Mua | Mua | 2.4924 Mua | Mua |
| MA10 | 2.4661 Mua | Mua | 2.4734 Mua | Mua |
| MA20 | 2.4445 Mua | Mua | 2.4480 Mua | Mua |
| MA50 | 2.3980 Mua | Mua | 2.4086 Mua | Mua |
| MA100 | 2.3668 Mua | Mua | 2.3685 Mua | Mua |
| MA200 | 2.2931 Mua | Mua | 2.3176 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 2.5137 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 99.7116 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0394 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0455 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.2320 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.5906 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0832 | Mua |
| CCI(20) | 169.4102 | MVM |
| Momentum(20) | 105.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 75.3985 | Mua |
| ADX(14) | 23.8534 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.8798 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.4225 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.