Tín hiệu giao dịch Four hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FORM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FORM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1963 Mua | Mua | 0.1964 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1961 Mua | Mua | 0.1964 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1967 Bán | Bán | 0.1966 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1974 Bán | Bán | 0.1972 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1979 Bán | Bán | 0.1976 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1979 Bán | Bán | 0.1976 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -19.1773 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1934 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0009 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.4760 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1965 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1972 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| ADX(14) | 24.9770 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.4825 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.