Tín hiệu giao dịch Four hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FORM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FORM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1977 Bán | Bán | 0.1974 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1977 Bán | Bán | 0.1976 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1974 Bán | Bán | 0.1973 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1960 Mua | Mua | 0.1967 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1964 Mua | Mua | 0.1966 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1973 Mua | Mua | 0.1969 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1975 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2274 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 24.4587 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.5348 | Bán |
| CCI(20) | -30.7263 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1973 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.3845 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.