Tín hiệu giao dịch SafePal hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SFP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SFP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2186 Bán | Bán | 0.2182 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2185 Bán | Bán | 0.2184 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2184 Bán | Bán | 0.2183 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2182 Bán | Bán | 0.2175 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2150 Mua | Mua | 0.2155 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2115 Mua | Mua | 0.2133 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0006 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 48.1966 | Bán |
| ADX(14) | 17.8511 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 30.6635 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.9541 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0698 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -70.5147 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2178 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2181 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.