Tín hiệu giao dịch SafePal hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SFP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SFP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2530 Bán | Bán | 0.2529 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2528 Bán | Bán | 0.2529 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2529 Bán | Bán | 0.2528 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2520 Mua | Mua | 0.2522 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2516 Mua | Mua | 0.2512 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2485 Mua | Mua | 0.2496 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2530 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 23.5238 | Mua |
| CCI(20) | -38.3723 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.4358 | Bán |
| Williams %R(14) | -62.5000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0727 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 23.6153 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2532 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| RSI(14) | 50.9421 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.