Tín hiệu giao dịch GameFi.org hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAFI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAFI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1009 Bán | Bán | 0.1009 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1009 Bán | Bán | 0.1009 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1009 Bán | Bán | 0.1009 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1008 Mua | Mua | 0.1011 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1016 Bán | Bán | 0.1018 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1039 Bán | Bán | 0.1037 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0100 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| CCI(20) | -666.6667 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 50.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| RSI(14) | 36.8216 | Bán |
| ADX(14) | 52.9133 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1009 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1009 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.