Tín hiệu giao dịch Gas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.0478 Bán | Bán | 1.0473 Bán | Bán |
| MA10 | 1.0481 Bán | Bán | 1.0474 Bán | Bán |
| MA20 | 1.0453 Bán | Bán | 1.0479 Bán | Bán |
| MA50 | 1.0534 Bán | Bán | 1.0522 Bán | Bán |
| MA100 | 1.0596 Bán | Bán | 1.0569 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0622 Bán | Bán | 1.0625 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.0471 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.0455 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1256 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.4774 | Bán |
| Williams %R(14) | -84.6154 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0013 | Bán |
| RSI(14) | 42.9568 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0017 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.8611 | Bán |
| CCI(20) | 3.8986 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 23.1314 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.