Tín hiệu giao dịch Gas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.3422 Bán | Bán | 1.3404 Bán | Bán |
| MA10 | 1.3440 Bán | Bán | 1.3413 Bán | Bán |
| MA20 | 1.3388 Bán | Bán | 1.3395 Bán | Bán |
| MA50 | 1.3347 Mua | Mua | 1.3390 Bán | Bán |
| MA100 | 1.3473 Bán | Bán | 1.3411 Bán | Bán |
| MA200 | 1.3387 Bán | Bán | 1.3425 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -88.8889 | BVM |
| CCI(20) | -18.1446 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 1.3370 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0026 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.4401 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0019 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1703 | Mua |
| ADX(14) | 16.4456 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.3380 | Bán |
| RSI(14) | 47.0960 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0085 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.