Tín hiệu giao dịch Gas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.3530 Mua | Mua | 1.3530 Mua | Mua |
| MA10 | 1.3496 Mua | Mua | 1.3506 Mua | Mua |
| MA20 | 1.3468 Mua | Mua | 1.3468 Mua | Mua |
| MA50 | 1.3368 Mua | Mua | 1.3428 Mua | Mua |
| MA100 | 1.3465 Mua | Mua | 1.3427 Mua | Mua |
| MA200 | 1.3391 Mua | Mua | 1.3425 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 1.3556 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.3435 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3379 | Mua |
| ADX(14) | 14.5999 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.0198 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0036 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.2342 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0058 | Mua |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 70.4180 | Bán |
| CCI(20) | 78.4314 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0130 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.