Tín hiệu giao dịch Gas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.0432 Bán | Bán | 1.0430 Bán | Bán |
| MA10 | 1.0445 Bán | Bán | 1.0441 Bán | Bán |
| MA20 | 1.0458 Bán | Bán | 1.0455 Bán | Bán |
| MA50 | 1.0511 Bán | Bán | 1.0500 Bán | Bán |
| MA100 | 1.0581 Bán | Bán | 1.0551 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0613 Bán | Bán | 1.0609 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 1.0425 | Bán |
| ADX(14) | 19.6693 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.0455 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.6333 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1907 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0025 | Bán |
| RSI(14) | 37.7212 | Bán |
| CCI(20) | -113.5802 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0031 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.