Tín hiệu giao dịch Sui hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.9429 Mua | Mua | 0.9436 Mua | Mua |
| MA10 | 0.9427 Mua | Mua | 0.9435 Mua | Mua |
| MA20 | 0.9448 Mua | Mua | 0.9450 Bán | Bán |
| MA50 | 0.9509 Bán | Bán | 0.9496 Bán | Bán |
| MA100 | 0.9567 Bán | Bán | 0.9548 Bán | Bán |
| MA200 | 0.9638 Bán | Bán | 0.9645 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -3.1644 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.9452 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.9441 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.2386 | Bán |
| ADX(14) | 41.9107 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0015 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0049 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.0627 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.5627 | Bán |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0025 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.