Tín hiệu giao dịch Sui hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7486 Mua | Mua | 0.7489 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7477 Mua | Mua | 0.7480 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7465 Mua | Mua | 0.7473 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7475 Mua | Mua | 0.7476 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7495 Bán | Bán | 0.7482 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7476 Mua | Mua | 0.7472 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 79.4598 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| RSI(14) | 69.2168 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0768 | Mua |
| ADX(14) | 27.0453 | Mua |
| CCI(20) | 193.4401 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.7455 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0020 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.7496 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0027 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.