Tín hiệu giao dịch Sui hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7475 Mua | Mua | 0.7481 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7477 Mua | Mua | 0.7481 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7491 Mua | Mua | 0.7484 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7477 Mua | Mua | 0.7485 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7491 Mua | Mua | 0.7486 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7485 Mua | Mua | 0.7476 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.1134 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 61.6985 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| RSI(14) | 52.6792 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0378 | Bán |
| ADX(14) | 18.1823 | Trung tính |
| CCI(20) | -11.3178 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7489 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0016 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.7482 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.1875 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.