Tín hiệu giao dịch Tron hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3229 Bán | Bán | 0.3229 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3228 Bán | Bán | 0.3229 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3229 Bán | Bán | 0.3229 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3230 Bán | Bán | 0.3229 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3230 Bán | Bán | 0.3229 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3227 Mua | Mua | 0.3229 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3229 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3229 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.5918 | MVM |
| RSI(14) | 49.3467 | Bán |
| CCI(20) | 4.4150 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0114 | Bán |
| ADX(14) | 12.7873 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 85.7011 | MVM |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.