Tín hiệu giao dịch Playnance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GCOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GCOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002295 Bán | Bán | 0.002295 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002295 Bán | Bán | 0.002295 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002295 Bán | Bán | 0.002296 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002301 Bán | Bán | 0.002298 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002297 Bán | Bán | 0.002301 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002315 Bán | Bán | 0.002315 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.741963 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002296 | Bán |
| ADX(14) | 27.811327 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000003 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.058448 | Bán |
| Williams %R(14) | -60.000000 | Bán |
| RSI(14) | 45.369568 | Bán |
| CCI(20) | -76.508621 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.002295 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 42.290133 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.