Tín hiệu giao dịch GameStop (gamestop-coin.vip) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000744 Mua | Mua | 0.00000744 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000745 Mua | Mua | 0.00000745 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000745 Bán | Bán | 0.00000745 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000746 Bán | Bán | 0.00000746 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000748 Bán | Bán | 0.00000748 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000750 Bán | Bán | 0.00000748 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -50.00000000 | Mua |
| CCI(20) | -65.98984772 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.59584860 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00000744 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.07839427 | Bán |
| ADX(14) | 16.24215576 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.88629365 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000745 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.61397280 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000002 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.