Tín hiệu giao dịch Grass hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRASS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRASS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6730 Mua | Mua | 0.6736 Mua | Mua |
| MA10 | 0.6719 Mua | Mua | 0.6727 Mua | Mua |
| MA20 | 0.6720 Mua | Mua | 0.6728 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6757 Bán | Bán | 0.6768 Bán | Bán |
| MA100 | 0.6860 Bán | Bán | 0.6841 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6964 Bán | Bán | 0.6918 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.1390 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.4593 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 57.0813 | Mua |
| CCI(20) | 207.8573 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.6729 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0031 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1111 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.6749 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.