Tín hiệu giao dịch Grass hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRASS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRASS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5430 Mua | Mua | 0.5433 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5419 Mua | Mua | 0.5423 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5403 Mua | Mua | 0.5406 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5338 Mua | Mua | 0.5357 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5284 Mua | Mua | 0.5330 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5351 Mua | Mua | 0.5386 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.5401 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4546 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0030 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.0009 | Trung tính |
| CCI(20) | 112.0235 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0037 | Mua |
| Williams %R(14) | -21.9697 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0052 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.2698 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 44.3187 | Bán |
| ADX(14) | 29.5398 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.5449 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.