Tín hiệu giao dịch Grin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01333 Mua | Mua | 0.01329 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01303 Mua | Mua | 0.01307 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01262 Mua | Mua | 0.01279 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01236 Mua | Mua | 0.01249 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01227 Mua | Mua | 0.01235 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01223 Mua | Mua | 0.01226 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 110.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00086 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00050 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01351 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 2.43888 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.00000 | MVM |
| CCI(20) | 130.02874 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| RSI(14) | 99.65039 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00042 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01280 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| ADX(14) | 84.61707 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.