Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Hồng Kông/Yên Nhật hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho HKD/JPY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HKD/JPY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 20.73683 Bán | Bán | 20.73655 Bán | Bán |
| MA10 | 20.73836 Bán | Bán | 20.73747 Bán | Bán |
| MA20 | 20.73821 Bán | Bán | 20.73863 Bán | Bán |
| MA50 | 20.74201 Bán | Bán | 20.74130 Bán | Bán |
| MA100 | 20.74465 Bán | Bán | 20.74145 Bán | Bán |
| MA200 | 20.73914 Bán | Bán | 20.73551 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.06669 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00367 | Bán |
| HMA(5,9) | 20.73486 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00035 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.98513 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -85.18086 | BVM |
| ADX(14) | 17.99299 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.00770 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 20.73859 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 19.61482 | BVM |
| CCI(20) | -68.29708 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00198 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.