Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Hồng Kông/Yên Nhật hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho HKD/JPY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HKD/JPY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 20.03094 Bán | Bán | 20.03130 Bán | Bán |
| MA10 | 20.03797 Bán | Bán | 20.03348 Bán | Bán |
| MA20 | 20.03425 Bán | Bán | 20.03894 Bán | Bán |
| MA50 | 20.06509 Bán | Bán | 20.06132 Bán | Bán |
| MA100 | 20.10220 Bán | Bán | 20.08781 Bán | Bán |
| MA200 | 20.12813 Bán | Bán | 20.11099 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 20.02734 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 20.03665 | Trung tính |
| ADX(14) | 41.93551 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.01947 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00612 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.89321 | Trung tính |
| CCI(20) | -60.15302 | Bán |
| Williams %R(14) | -48.54117 | Mua |
| RSI(14) | 41.62949 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 67.06158 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.01023 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.04498 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.