Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Hồng Kông/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho HKD/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HKD/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3295.0134 Bán | Bán | 3294.9624 Bán | Bán |
| MA10 | 3294.9101 Bán | Bán | 3294.8837 Bán | Bán |
| MA20 | 3294.6517 Mua | Mua | 3294.7382 Mua | Mua |
| MA50 | 3294.4760 Mua | Mua | 3294.6168 Mua | Mua |
| MA100 | 3294.6904 Mua | Mua | 3294.6690 Mua | Mua |
| MA200 | 3294.6853 Mua | Mua | 3295.1165 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -25.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 43.3532 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 3294.6000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.1902 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.2846 | Mua |
| CCI(20) | 53.9683 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0049 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.4788 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.7229 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 3295.0651 | Bán |
| ADX(14) | 30.0609 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.2152 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.