Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Hồng Kông/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho HKD/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HKD/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3354.6096 Bán | Bán | 3354.5788 Bán | Bán |
| MA10 | 3354.5450 Bán | Bán | 3354.5492 Bán | Bán |
| MA20 | 3354.5128 Mua | Mua | 3354.4755 Mua | Mua |
| MA50 | 3354.2874 Mua | Mua | 3353.5179 Mua | Mua |
| MA100 | 3350.5317 Mua | Mua | 3351.5513 Mua | Mua |
| MA200 | 3347.6657 Mua | Mua | 3349.7943 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 33.2598 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.1269 | Mua |
| RSI(14) | 57.2420 | Mua |
| Williams %R(14) | -32.6421 | Bán |
| CCI(20) | 70.3884 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.2986 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.2492 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 3354.4653 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0050 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.1818 | Mua |
| HMA(5,9) | 3354.6749 | Bán |
| ADX(14) | 47.9914 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.