Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Hồng Kông/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho HKD/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HKD/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3355.5694 Mua | Mua | 3355.5692 Mua | Mua |
| MA10 | 3355.5694 Mua | Mua | 3355.5641 Mua | Mua |
| MA20 | 3355.5431 Mua | Mua | 3355.5540 Mua | Mua |
| MA50 | 3355.6273 Bán | Bán | 3355.6392 Bán | Bán |
| MA100 | 3355.7983 Bán | Bán | 3355.8997 Bán | Bán |
| MA200 | 3357.0627 Bán | Bán | 3355.9978 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0061 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 6.5934 | BVM |
| RSI(14) | 50.7238 | Mua |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
| CCI(20) | 41.6667 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 3355.4378 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0102 | Mua |
| ADX(14) | 47.2171 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0697 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 3355.5694 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.