Tín hiệu giao dịch Holdstation hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HOLD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HOLD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2437 Bán | Bán | 0.2437 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2438 Bán | Bán | 0.2438 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2441 Bán | Bán | 0.2440 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2441 Bán | Bán | 0.2438 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2428 Mua | Mua | 0.2434 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2433 Mua | Mua | 0.2439 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.4380 | BVM |
| RSI(14) | 43.4193 | Bán |
| ADX(14) | 18.9207 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 7.1520 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.2435 | Mua |
| CCI(20) | -75.6612 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2446 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -95.2381 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0650 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.