Tín hiệu giao dịch Holo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HOT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HOT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000340 Mua | Mua | 0.000340 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000340 Mua | Mua | 0.000340 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000340 Mua | Mua | 0.000340 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000339 Mua | Mua | 0.000340 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000341 Mua | Mua | 0.000340 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000342 Bán | Bán | 0.000340 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.117058 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000340 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000340 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 72.519084 | Mua |
| ADX(14) | 15.708834 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.119309 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 53.691196 | Mua |
| RSI(14) | 56.656961 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.333333 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.