Tín hiệu giao dịch Ondo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4254 Bán | Bán | 0.4255 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4253 Bán | Bán | 0.4255 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4258 Bán | Bán | 0.4258 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4269 Bán | Bán | 0.4277 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4325 Bán | Bán | 0.4307 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4359 Bán | Bán | 0.4341 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -28.4091 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.5036 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 76.4199 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -57.8947 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1278 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.4414 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4257 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4262 | Bán |
| RSI(14) | 45.2404 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.