Tín hiệu giao dịch Ondo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4513 Mua | Mua | 0.4515 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4514 Mua | Mua | 0.4512 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4506 Mua | Mua | 0.4511 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4521 Mua | Mua | 0.4518 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4527 Mua | Mua | 0.4533 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4580 Bán | Bán | 0.4573 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.4511 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.2900 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0012 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.4516 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -34.0426 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.0862 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 81.2021 | MVM |
| CCI(20) | 86.1151 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.5619 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.