Tín hiệu giao dịch Ondo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3089 Bán | Bán | 0.3088 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3089 Bán | Bán | 0.3089 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3092 Bán | Bán | 0.3092 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3102 Bán | Bán | 0.3097 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3100 Bán | Bán | 0.3099 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3101 Bán | Bán | 0.3109 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -77.7778 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3096 | Bán |
| RSI(14) | 38.3582 | Bán |
| CCI(20) | -71.4060 | Bán |
| ADX(14) | 9.8258 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 22.5073 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1168 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3088 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.6764 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.