Tín hiệu giao dịch Ondo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3601 Bán | Bán | 0.3599 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3597 Bán | Bán | 0.3595 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3586 Mua | Mua | 0.3586 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3569 Mua | Mua | 0.3573 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3569 Mua | Mua | 0.3560 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3525 Mua | Mua | 0.3531 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.0815 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0033 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.7374 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.8359 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3111 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0014 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.5814 | Trung tính |
| CCI(20) | 65.8347 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3570 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3600 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 22.2990 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.