Tín hiệu giao dịch Ondo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3649 Mua | Mua | 0.3647 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3645 Mua | Mua | 0.3645 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3640 Mua | Mua | 0.3642 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3642 Mua | Mua | 0.3644 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3651 Mua | Mua | 0.3653 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3674 Bán | Bán | 0.3673 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3639 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0688 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.1224 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3649 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 74.2472 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.8333 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| CCI(20) | 88.9433 | Mua |
| ADX(14) | 22.8695 | Mua |
| RSI(14) | 58.2805 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.