Tín hiệu giao dịch Hyperlane hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HYPER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HYPER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0641 Bán | Bán | 0.0642 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0643 Bán | Bán | 0.0643 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0646 Bán | Bán | 0.0644 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0644 Bán | Bán | 0.0643 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0639 Mua | Mua | 0.0641 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0639 Mua | Mua | 0.0639 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -99.6169 | Bán |
| ADX(14) | 32.6782 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.4585 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -73.3333 | Mua |
| RSI(14) | 43.1558 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 26.4332 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0640 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1593 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0647 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.