Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Rupee Ấn Độ/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho INR/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
INR/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 272.7716 Mua | Mua | 272.8380 Mua | Mua |
| MA10 | 272.8157 Mua | Mua | 272.8275 Mua | Mua |
| MA20 | 272.8376 Mua | Mua | 272.8437 Mua | Mua |
| MA50 | 272.8233 Mua | Mua | 272.7935 Mua | Mua |
| MA100 | 272.6207 Mua | Mua | 272.7080 Mua | Mua |
| MA200 | 272.6201 Mua | Mua | 272.6662 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0040 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 82.1622 | MVM |
| HMA(5,9) | 272.7980 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.1514 | Mua |
| CCI(20) | 62.5039 | Mua |
| RSI(14) | 51.1654 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.8076 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0161 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.7096 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 273.0853 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0915 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -26.7853 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.