Tín hiệu giao dịch KuCoin Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KCS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KCS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 7.0790 Mua | Mua | 7.0790 Bán | Bán |
| MA10 | 7.0790 Bán | Bán | 7.0801 Bán | Bán |
| MA20 | 7.0812 Bán | Bán | 7.0870 Bán | Bán |
| MA50 | 7.1210 Bán | Bán | 7.1233 Bán | Bán |
| MA100 | 7.1936 Bán | Bán | 7.1892 Bán | Bán |
| MA200 | 7.3286 Bán | Bán | 7.2803 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -43.4272 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 28.1819 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0133 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 60.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 7.0790 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1685 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0159 | Bán |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0026 | Bán |
| ADX(14) | 39.7708 | Bán |
| Ichimoku(52) | 7.1055 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.