Tín hiệu giao dịch KuCoin Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KCS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KCS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 7.1550 Mua | Mua | 7.1547 Mua | Mua |
| MA10 | 7.1550 Bán | Bán | 7.1528 Mua | Mua |
| MA20 | 7.1437 Mua | Mua | 7.1520 Mua | Mua |
| MA50 | 7.1654 Bán | Bán | 7.1539 Mua | Mua |
| MA100 | 7.1413 Mua | Mua | 7.1462 Mua | Mua |
| MA200 | 7.1261 Mua | Mua | 7.1318 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.5397 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0106 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 53.6459 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0031 | Mua |
| ADX(14) | 38.0046 | Mua |
| CCI(20) | 64.8148 | Mua |
| Ichimoku(52) | 7.1625 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 7.1550 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0021 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.