Tín hiệu giao dịch Kadena hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KDA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KDA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0047 Trung tính | Trung tính | 0.0047 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0047 Bán | Bán | 0.0047 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0047 Bán | Bán | 0.0047 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0047 Bán | Bán | 0.0047 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0047 Bán | Bán | 0.0047 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0047 Bán | Bán | 0.0047 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -31.3427 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0047 | Bán |
| RSI(14) | 27.4130 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 26.1161 | BVM |
| Williams %R(14) | -23.0769 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0047 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1594 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 90.7891 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 54.2555 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.