Tín hiệu giao dịch Limitless hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LMTS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LMTS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0511 Mua | Mua | 0.0515 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0512 Mua | Mua | 0.0519 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0543 Bán | Bán | 0.0526 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0486 Mua | Mua | 0.0492 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0408 Mua | Mua | 0.0439 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0363 Mua | Mua | 0.0389 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0005 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.8829 | Trung tính |
| Momentum(20) | 86.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.5441 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.7056 | Trung tính |
| CCI(20) | -52.1596 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0518 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0608 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 33.4433 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.8477 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0037 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1575 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.