Tín hiệu giao dịch Limitless hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LMTS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LMTS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0670 Mua | Mua | 0.0671 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0670 Mua | Mua | 0.0671 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0671 Mua | Mua | 0.0671 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0672 Mua | Mua | 0.0672 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0673 Bán | Bán | 0.0672 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0670 Mua | Mua | 0.0671 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -40.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0689 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.2829 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.9111 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 11.6963 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0672 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0670 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| CCI(20) | 22.8334 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.