Tín hiệu giao dịch Limitless hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LMTS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LMTS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0430 Bán | Bán | 0.0427 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0436 Bán | Bán | 0.0434 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0442 Bán | Bán | 0.0441 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0460 Bán | Bán | 0.0450 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0455 Bán | Bán | 0.0454 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0457 Bán | Bán | 0.0461 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.2653 | Mua |
| Momentum(20) | 91.0000 | Mua |
| Williams %R(14) | -63.9024 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0011 | Bán |
| RSI(14) | 32.2129 | Bán |
| ADX(14) | 23.5026 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0020 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0015 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 55.9289 | Mua |
| CCI(20) | -207.2411 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0419 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -1.8785 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0450 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.