Tín hiệu giao dịch BLOCKLORDS hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LRDS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LRDS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01261 Mua | Mua | 0.01264 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01261 Mua | Mua | 0.01262 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01263 Mua | Mua | 0.01263 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01265 Mua | Mua | 0.01265 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01268 Mua | Mua | 0.01272 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01286 Bán | Bán | 0.01304 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 67.81564 | Mua |
| Williams %R(14) | -48.64865 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00010 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.07018 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01272 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 68.94093 | Mua |
| CCI(20) | 108.44444 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.01265 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.