Tín hiệu giao dịch Memecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MEME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MEME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000485 Bán | Bán | 0.000485 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000488 Bán | Bán | 0.000487 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000489 Bán | Bán | 0.000488 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000488 Bán | Bán | 0.000488 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000487 Bán | Bán | 0.000487 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000484 Mua | Mua | 0.000485 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.483349 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -69.230769 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000486 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.303797 | Bán |
| CCI(20) | -173.469388 | BVM |
| ADX(14) | 23.772830 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000004 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.222328 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000482 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 36.752994 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.