Tín hiệu giao dịch IQ hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IQ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IQ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000755 Mua | Mua | 0.000755 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000754 Mua | Mua | 0.000754 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000753 Mua | Mua | 0.000753 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000751 Mua | Mua | 0.000752 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000751 Mua | Mua | 0.000752 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000755 Mua | Mua | 0.000754 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 11.714768 | Trung tính |
| CCI(20) | 213.403880 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.244898 | MVM |
| RSI(14) | 66.147007 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000754 | Mua |
| Williams %R(14) | -14.285714 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.000756 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.156067 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.