Tín hiệu giao dịch Mina hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MINA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MINA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0439 Bán | Bán | 0.0439 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0440 Bán | Bán | 0.0440 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0441 Bán | Bán | 0.0441 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0443 Bán | Bán | 0.0443 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0445 Bán | Bán | 0.0444 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0447 Bán | Bán | 0.0446 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Bán |
| ADX(14) | 14.0975 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0438 | Mua |
| CCI(20) | -134.0296 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 49.2811 | Mua |
| Williams %R(14) | -80.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.2816 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0441 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.5002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| RSI(14) | 36.7062 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.