Tín hiệu giao dịch Mina hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MINA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MINA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0467 Mua | Mua | 0.0467 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0466 Mua | Mua | 0.0466 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0465 Mua | Mua | 0.0466 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0467 Bán | Bán | 0.0467 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0470 Bán | Bán | 0.0468 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0466 Mua | Mua | 0.0469 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -28.5714 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 81.6432 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.5314 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 115.8594 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0468 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0075 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0465 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.9274 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.7975 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.