Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đồng Ringgit Mã Lai/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho MYR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2441 Bán | Bán | 0.2441 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2441 Mua | Mua | 0.2441 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2441 Bán | Bán | 0.2441 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2441 Bán | Bán | 0.2442 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2443 Bán | Bán | 0.2444 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2450 Bán | Bán | 0.2448 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.2441 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0017 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.6667 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.2857 | BVM |
| ADX(14) | 39.8608 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.2441 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.2628 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.