Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đồng Ringgit Mã Lai/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho MYR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2443 Mua | Mua | 0.2443 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2443 Mua | Mua | 0.2443 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2442 Mua | Mua | 0.2443 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2442 Mua | Mua | 0.2442 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2442 Mua | Mua | 0.2442 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2443 Bán | Bán | 0.2443 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0102 | Mua |
| CCI(20) | 70.5882 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.0952 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2442 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2443 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.0106 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| RSI(14) | 65.0451 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.