Tín hiệu giao dịch PolySwarm hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NCT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NCT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00961 Bán | Bán | 0.00958 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00964 Bán | Bán | 0.00963 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00970 Bán | Bán | 0.00965 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00955 Mua | Mua | 0.00954 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00928 Mua | Mua | 0.00935 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00902 Mua | Mua | 0.00910 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -89.05109 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.00955 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 12.86872 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
| ADX(14) | 18.36392 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.00674 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00968 | Bán |
| RSI(14) | 43.89543 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.26857 | Trung tính |
| CCI(20) | -191.44368 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.