Tín hiệu giao dịch NEAR Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEAR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEAR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 5.3660 Bán | Bán | 5.3555 Bán | Bán |
| MA10 | 5.3166 Mua | Mua | 5.3216 Mua | Mua |
| MA20 | 5.2479 Mua | Mua | 5.2800 Mua | Mua |
| MA50 | 5.2251 Mua | Mua | 5.2361 Mua | Mua |
| MA100 | 5.2111 Mua | Mua | 5.1949 Mua | Mua |
| MA200 | 5.1090 Mua | Mua | 5.1239 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 104.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.1170 | Mua |
| Williams %R(14) | -8.8000 | MVM |
| HMA(5,9) | 5.3797 | Mua |
| RSI(14) | 67.5173 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.8400 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.9298 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.7961 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.1233 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0616 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0805 | Mua |
| CCI(20) | 124.4244 | MVM |
| Ichimoku(52) | 5.2715 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.