Tín hiệu giao dịch NEAR Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEAR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEAR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.7812 Bán | Bán | 1.7811 Bán | Bán |
| MA10 | 1.7881 Bán | Bán | 1.7858 Bán | Bán |
| MA20 | 1.7924 Bán | Bán | 1.7926 Bán | Bán |
| MA50 | 1.8130 Bán | Bán | 1.8030 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8045 Bán | Bán | 1.8047 Bán | Bán |
| MA200 | 1.7990 Bán | Bán | 1.8065 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -92.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 1.7980 | Bán |
| CCI(20) | -189.8734 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.4737 | Bán |
| ADX(14) | 38.5354 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0108 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.2868 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0090 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.7734 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 7.7651 | BVM |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0190 | Bán |
| RSI(14) | 24.6684 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.