Tín hiệu giao dịch NEAR Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEAR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEAR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8654 Bán | Bán | 1.8658 Bán | Bán |
| MA10 | 1.8669 Bán | Bán | 1.8666 Bán | Bán |
| MA20 | 1.8678 Bán | Bán | 1.8675 Bán | Bán |
| MA50 | 1.8700 Bán | Bán | 1.8685 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8678 Bán | Bán | 1.8700 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8749 Bán | Bán | 1.8760 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 1.8665 | Bán |
| RSI(14) | 45.2239 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.8643 | Mua |
| ADX(14) | 9.7907 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0037 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0584 | Bán |
| CCI(20) | -62.8386 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 46.8950 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.2042 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0015 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.