Tín hiệu giao dịch NEAR Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEAR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEAR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8062 Bán | Bán | 1.8038 Bán | Bán |
| MA10 | 1.8007 Bán | Bán | 1.8004 Bán | Bán |
| MA20 | 1.7891 Mua | Mua | 1.7985 Mua | Mua |
| MA50 | 1.8147 Bán | Bán | 1.8097 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8319 Bán | Bán | 1.8241 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8423 Bán | Bán | 1.8385 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 1.7895 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 58.2399 | Bán |
| RSI(14) | 48.3158 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.8101 | Bán |
| CCI(20) | 77.4988 | Mua |
| ADX(14) | 24.2892 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0140 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.7342 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0066 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0405 | Bán |
| Williams %R(14) | -41.0256 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.