Tín hiệu giao dịch Peercoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PPC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PPC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2087 Mua | Mua | 0.2083 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2093 Mua | Mua | 0.2089 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2096 Mua | Mua | 0.2094 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2098 Mua | Mua | 0.2100 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2115 Mua | Mua | 0.2113 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2145 Mua | Mua | 0.2132 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| RSI(14) | 1.0665 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0021 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2083 | Trung tính |
| ADX(14) | 92.6840 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -85.7143 | BVM |
| CCI(20) | -405.4834 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.2044 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.2078 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.