Tín hiệu giao dịch Polkastarter hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POLS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POLS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0589 Mua | Mua | 0.0589 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0587 Mua | Mua | 0.0588 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0586 Mua | Mua | 0.0587 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0590 Bán | Bán | 0.0589 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0593 Bán | Bán | 0.0592 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0596 Bán | Bán | 0.0596 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0591 | Bán |
| RSI(14) | 66.1193 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0587 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| ADX(14) | 46.3860 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.3529 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 206.3086 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.4209 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0052 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.