Tín hiệu giao dịch Polkastarter hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POLS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POLS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0609 Bán | Bán | 0.0609 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0609 Bán | Bán | 0.0609 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0610 Bán | Bán | 0.0610 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0611 Bán | Bán | 0.0611 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0611 Bán | Bán | 0.0610 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0609 Mua | Mua | 0.0608 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | -121.7914 | BVM |
| RSI(14) | 36.9923 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1060 | Bán |
| ADX(14) | 18.4261 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.5901 | Bán |
| Williams %R(14) | -93.7500 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 42.3454 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0609 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0610 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.