Tín hiệu giao dịch Railgun hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RAIL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RAIL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6987 Bán | Bán | 1.6991 Bán | Bán |
| MA10 | 1.7006 Bán | Bán | 1.6998 Bán | Bán |
| MA20 | 1.7000 Bán | Bán | 1.6996 Bán | Bán |
| MA50 | 1.6977 Mua | Mua | 1.6985 Bán | Bán |
| MA100 | 1.6935 Mua | Mua | 1.6945 Mua | Mua |
| MA200 | 1.6790 Mua | Mua | 1.6702 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.6977 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.6993 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.1381 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| RSI(14) | 47.7306 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.3614 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.4245 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0321 | Mua |
| CCI(20) | -41.1005 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0009 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.