Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Krona Thụy Điển/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho SEK/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SEK/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2722.9157 Bán | Bán | 2722.3159 Bán | Bán |
| MA10 | 2721.9695 Bán | Bán | 2721.8894 Bán | Bán |
| MA20 | 2721.7986 Mua | Mua | 2719.9026 Mua | Mua |
| MA50 | 2713.1377 Mua | Mua | 2715.3823 Mua | Mua |
| MA100 | 2710.5182 Mua | Mua | 2711.9824 Mua | Mua |
| MA200 | 2707.5230 Mua | Mua | 2708.9390 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 59.5387 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Bán |
| CCI(20) | 0.6557 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2722.9245 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.4490 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 7.4897 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.1901 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 3.3173 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1044 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 35.0648 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2715.6348 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.