Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Krona Thụy Điển/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho SEK/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SEK/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2708.7396 Mua | Mua | 2708.9109 Mua | Mua |
| MA10 | 2708.7922 Mua | Mua | 2708.8797 Mua | Mua |
| MA20 | 2708.9634 Mua | Mua | 2708.9829 Mua | Mua |
| MA50 | 2709.2661 Mua | Mua | 2709.3832 Bán | Bán |
| MA100 | 2709.7873 Bán | Bán | 2709.0127 Mua | Mua |
| MA200 | 2706.7102 Mua | Mua | 2706.5035 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -37.4994 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.3637 | Mua |
| ADX(14) | 11.9565 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0067 | Bán |
| CCI(20) | 20.8354 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.2002 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2708.8712 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 77.0435 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.7276 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.0646 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.4088 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2708.9521 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.