Tín hiệu giao dịch Shiba Inu Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SHIB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SHIB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000417 Bán | Bán | 0.00000417 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000418 Bán | Bán | 0.00000417 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000417 Mua | Mua | 0.00000417 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000416 Mua | Mua | 0.00000416 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000417 Mua | Mua | 0.00000416 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000415 Mua | Mua | 0.00000416 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 56.39448987 | Mua |
| CCI(20) | 52.87356322 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.12484120 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.77228786 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 53.82350239 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000416 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00000416 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000001 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.33333333 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000001 | Mua |
| ADX(14) | 14.67689350 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.