Tín hiệu giao dịch SPX6900 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3579 Bán | Bán | 0.3577 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3568 Bán | Bán | 0.3570 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3558 Mua | Mua | 0.3562 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3545 Mua | Mua | 0.3553 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3556 Mua | Mua | 0.3565 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3614 Bán | Bán | 0.3597 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 14.8044 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0019 | Mua |
| RSI(14) | 57.1325 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3565 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0012 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 68.6336 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.0839 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3591 | Bán |
| Williams %R(14) | -28.7879 | Trung tính |
| CCI(20) | 126.3554 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2569 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.