Tín hiệu giao dịch SPX6900 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3850 Mua | Mua | 0.3852 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3817 Mua | Mua | 0.3832 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3808 Mua | Mua | 0.3820 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3824 Mua | Mua | 0.3821 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3838 Mua | Mua | 0.3825 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3816 Mua | Mua | 0.3812 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 19.6941 | Trung tính |
| CCI(20) | 215.5931 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 73.8859 | MVM |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2461 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0017 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0031 | Mua |
| Williams %R(14) | -3.4783 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.3883 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 98.5289 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.3822 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0049 | Mua |
| RSI(14) | 69.9554 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.