Tín hiệu giao dịch SPX6900 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3755 Mua | Mua | 0.3752 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3751 Mua | Mua | 0.3753 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3752 Mua | Mua | 0.3754 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3760 Mua | Mua | 0.3744 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3693 Mua | Mua | 0.3716 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3668 Mua | Mua | 0.3677 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 44.7432 | Bán |
| ADX(14) | 17.9075 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0190 | Bán |
| CCI(20) | -36.1446 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.5911 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3755 | Bán |
| Williams %R(14) | -60.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3759 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.6865 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.