Tín hiệu giao dịch SPX6900 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3754 Bán | Bán | 0.3744 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3715 Mua | Mua | 0.3720 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3664 Mua | Mua | 0.3680 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3606 Mua | Mua | 0.3638 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3634 Mua | Mua | 0.3627 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3625 Mua | Mua | 0.3607 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3776 | Bán |
| ADX(14) | 43.9427 | Mua |
| RSI(14) | 72.3007 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0060 | Mua |
| CCI(20) | 119.0269 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0057 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0135 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 41.3849 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.2433 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3654 | Mua |
| Williams %R(14) | -14.1935 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.6225 | Bán |
| Momentum(20) | 104.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.