Tín hiệu giao dịch SPX6900 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3793 Bán | Bán | 0.3791 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3800 Bán | Bán | 0.3798 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3808 Bán | Bán | 0.3808 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3825 Bán | Bán | 0.3823 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3843 Bán | Bán | 0.3827 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3811 Bán | Bán | 0.3808 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.3068 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0015 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0030 | Bán |
| CCI(20) | -211.2281 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.3973 | Bán |
| ADX(14) | 15.7441 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -87.0370 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.3788 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.3809 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| RSI(14) | 28.0698 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.