Tín hiệu giao dịch GMT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GMT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GMT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00721 Mua | Mua | 0.00722 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00722 Mua | Mua | 0.00721 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00720 Mua | Mua | 0.00721 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00720 Mua | Mua | 0.00720 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00719 Mua | Mua | 0.00719 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00716 Mua | Mua | 0.00716 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.48313 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 47.90612 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| CCI(20) | 76.26076 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| RSI(14) | 56.53214 | Mua |
| ADX(14) | 18.76431 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00721 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.08552 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00721 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.