Tín hiệu giao dịch SwissCheese hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWCH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWCH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01924 Mua | Mua | 0.01924 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01924 Mua | Mua | 0.01924 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01925 Mua | Mua | 0.01924 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01925 Bán | Bán | 0.01926 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01934 Bán | Bán | 0.01927 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01919 Mua | Mua | 0.01921 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.03036 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -15.58266 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Bán |
| ADX(14) | 31.55271 | Bán |
| Williams %R(14) | -9.09091 | MVM |
| RSI(14) | 48.65929 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 52.76509 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01908 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01924 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.80278 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.