Tín hiệu giao dịch SwissCheese hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWCH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWCH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05084 Mua | Mua | 0.05083 Mua | Mua |
| MA10 | 0.05083 Mua | Mua | 0.05083 Mua | Mua |
| MA20 | 0.05083 Mua | Mua | 0.05083 Mua | Mua |
| MA50 | 0.05089 Bán | Bán | 0.05089 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05099 Bán | Bán | 0.05093 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05095 Bán | Bán | 0.05094 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 49.46047 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 96.13498 | MVM |
| RSI(14) | 50.63247 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.05083 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.02797 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -26.08696 | Mua |
| CCI(20) | -17.09402 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.05080 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.08519 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.