Tín hiệu giao dịch SWEAT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWEAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWEAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000617 Bán | Bán | 0.000616 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000617 Bán | Bán | 0.000616 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000614 Mua | Mua | 0.000616 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000621 Bán | Bán | 0.000621 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000637 Bán | Bán | 0.000631 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000648 Bán | Bán | 0.000639 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 62.800240 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.057558 | Bán |
| ADX(14) | 15.116354 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.174840 | Bán |
| CCI(20) | -1.136364 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.725330 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000002 | Bán |
| Williams %R(14) | -40.645161 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000614 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000616 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.