Tín hiệu giao dịch TOP AI Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TOP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TOP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00006950 Trung tính | Trung tính | 0.00006950 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00006950 Trung tính | Trung tính | 0.00006950 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00006950 Mua | Mua | 0.00006950 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00006950 Bán | Bán | 0.00006950 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00006949 Mua | Mua | 0.00006947 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00006940 Mua | Mua | 0.00006943 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00006950 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 99.99978348 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000000 | Mua |
| ADX(14) | 99.99999984 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000000 | MVM |
| CCI(20) | 66.66666667 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.00000000 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.00000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00006950 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00016477 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.