Tín hiệu giao dịch Turbo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TURBO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TURBO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000893 Bán | Bán | 0.000893 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000894 Bán | Bán | 0.000894 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000898 Bán | Bán | 0.000897 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000899 Bán | Bán | 0.000898 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000899 Bán | Bán | 0.000898 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000895 Bán | Bán | 0.000893 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.531772 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.293147 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 13.918994 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.000903 | Bán |
| RSI(14) | 40.921717 | Bán |
| Williams %R(14) | -92.307692 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.000891 | Mua |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000006 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.255316 | Bán |
| CCI(20) | -99.140111 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000003 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.