Tín hiệu giao dịch Turbo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TURBO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TURBO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000894 Bán | Bán | 0.000893 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000895 Bán | Bán | 0.000893 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000892 Bán | Bán | 0.000892 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000885 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000879 Mua | Mua | 0.000882 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000875 Mua | Mua | 0.000875 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000890 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000008 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.329492 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.583673 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -84.615385 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.000892 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| RSI(14) | 49.882122 | Bán |
| ADX(14) | 37.874142 | Mua |
| CCI(20) | -42.357274 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.