Tín hiệu giao dịch WAX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WAXP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WAXP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00411 Mua | Mua | 0.00412 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00413 Bán | Bán | 0.00413 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00414 Bán | Bán | 0.00414 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00416 Bán | Bán | 0.00416 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00416 Bán | Bán | 0.00416 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00415 Bán | Bán | 0.00413 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| RSI(14) | 43.29597 | Bán |
| ADX(14) | 17.95756 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.00000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 52.88782 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.37120 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00416 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00410 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.58865 | Trung tính |
| CCI(20) | -75.11080 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.