Tín hiệu giao dịch WELF hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WELF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WELF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1033 Bán | Bán | 0.1034 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1035 Bán | Bán | 0.1038 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1047 Bán | Bán | 0.1041 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1042 Bán | Bán | 0.1046 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1060 Bán | Bán | 0.1056 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1083 Bán | Bán | 0.1056 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1130 | Bán |
| RSI(14) | 47.2523 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -40.6922 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.3015 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 23.8119 | BVM |
| ADX(14) | 55.4694 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.0826 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1032 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.