Tín hiệu giao dịch JUST hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.14010 Mua | Mua | 0.14008 Mua | Mua |
| MA10 | 0.13997 Mua | Mua | 0.13997 Mua | Mua |
| MA20 | 0.13972 Mua | Mua | 0.13983 Mua | Mua |
| MA50 | 0.13975 Mua | Mua | 0.13970 Mua | Mua |
| MA100 | 0.13940 Mua | Mua | 0.13968 Mua | Mua |
| MA200 | 0.13991 Mua | Mua | 0.13995 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.10132 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00043 | Mua |
| ADX(14) | 21.96395 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00024 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.14014 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00020 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 91.08702 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.13967 | Mua |
| RSI(14) | 65.36251 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.02979 | MVM |
| CCI(20) | 111.83151 | MVM |
| Williams %R(14) | -2.00000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.