Tín hiệu giao dịch INFINIT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03314 Mua | Mua | 0.03319 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03338 Mua | Mua | 0.03336 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03385 Bán | Bán | 0.03367 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03384 Bán | Bán | 0.03466 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03759 Bán | Bán | 0.03665 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04022 Bán | Bán | 0.03678 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00049 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.03310 | Mua |
| Williams %R(14) | -76.09756 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.03461 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.93696 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.22743 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 37.90232 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -1.10712 | Bán |
| ADX(14) | 19.10227 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00103 | Bán |
| Momentum(20) | 93.00000 | Bán |
| CCI(20) | -84.94562 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00025 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.